Edna Saint Vincent Millay

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhà thơ người Mỹ: Edna Saint Vincent Millay bút danh của một nhà thơ nữ nổi tiếng người Mỹ, sống từ năm 1892 đến 1950. được biết đến với các tác phẩm thơ trữ tình, sonnet người phụ nữ đầu tiên đoạt giải Pulitzer cho Thơ ca.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The works of Edna Saint Vincent Millay are studied in American literature courses. (Các tác phẩm của Edna Saint Vincent Millay được nghiên cứu trong các khóa học văn học Mỹ.)
    • Edna Saint Vincent Millay won the Pulitzer Prize for Poetry in 1923. (Edna Saint Vincent Millay đã đoạt giải Pulitzer cho Thơ ca vào năm 1923.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the poetry of Edna Saint Vincent Millay": thơ ca của Edna Saint Vincent Millay.
    • The poetry of Edna Saint Vincent Millay often explores themes of love and individuality. (Thơ ca của Edna Saint Vincent Millay thường khám phá các chủ đề về tình yêu cá tính cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Edna Millay (n): Cách gọi tắt, biến thể phổ biến của tên nhà thơ.
    • Edna Millay's early poem "Renascence" brought her fame. (Bài thơ đầu tay "Renascence" của Edna Millay đã mang lại cho danh tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ Mỹ: (American poet) - một từ chung để chỉ tác giả thơ ca người Mỹ, trong đó Edna Saint Vincent Millay.
  • Tác giả đoạt giải Pulitzer: (Pulitzer Prize-winning author) - cụm từ mô tả thành tựu của .
Noun
  1. giống edna millay